Nhân Lê Homes · Công cụ tư vấn tài chính bất động sản
Premium Loan
Calculator Enterprise
Công cụ hoạch định khoản vay mua nhà — mô phỏng lịch trả nợ theo dư nợ giảm dần, ưu đãi giai đoạn đầu và trả nợ trước hạn.
1
Thông tin căn hộ
Xác định giá trị tài sản và cơ cấu vốn
2
Chính sách vay
Kỳ hạn, ưu đãi giai đoạn đầu và lãi suất áp dụng
Mặc định 240 tháng · Tối đa 480 tháng
Ưu đãi giai đoạn đầu
Toàn bộ lịch trả nợ tính theo dư nợ giảm dần. Trong aa tháng đầu, lãi suất áp dụng là bb% (lãi ưu đãi); từ tháng aa+1 trở đi, lãi suất áp dụng là yy% (lãi thông thường, thả nổi). Trong xx tháng đầu (ân hạn gốc), chưa phải trả gốc; từ tháng xx+1 trở đi bắt đầu trả gốc theo chu kỳ đã chọn. Nếu chọn "Ân hạn lãi" và đang trong cả hai giai đoạn (m ≤ min(xx, aa)), lãi phát sinh sẽ được nhập vào gốc thay vì thanh toán. Nếu chọn "Ưu đãi một phần": % giá căn hộ đã nhập là hạn mức ưu đãi cố định (không phải tỷ lệ % của từng đợt giải ngân) — dư nợ được tính ưu đãi cho đến khi chạm hạn mức này; phần dư nợ VƯỢT hạn mức, dù đến từ đợt giải ngân nào, mới bị tính lãi thường (yy%) ngay khi vượt mức, và tự lùi về 0 nếu dư nợ giảm trở lại dưới hạn mức do trả bớt gốc.
3
Trả thêm gốc
Các khoản trả nợ trước hạn (tuỳ chọn)
Số tiền nhập bên dưới là tổng số tiền thực trả (đã bao gồm phí thanh toán sớm). Hệ thống tự tách phần gốc được giảm trừ và phần phí theo tỷ lệ % bạn nhập.
Ví dụ: trả thêm 500.000.000đ (đã gồm phí), phí thanh toán sớm 2% → gốc giảm trừ = 500.000.000 × 100/102 = 490.196.078đ; phí = 9.803.922đ.
Ví dụ: trả thêm 500.000.000đ (đã gồm phí), phí thanh toán sớm 2% → gốc giảm trừ = 500.000.000 × 100/102 = 490.196.078đ; phí = 9.803.922đ.
Tổng quan khoản vay
0%
Tỷ lệ vay / Giá trị tài sản
—
Khoản vay—
Vốn tự có—
Trả kỳ đầu (sau ân hạn)—
Trả kỳ cao nhất—
Tổng lãi phải trả—
Tổng chi phí vay—
4
Dashboard
Lịch trả nợ chi tiết theo từng kỳ
